đích danh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách cụ thể, rõ ràng, đúng ngay tên hoặc đối tượng được nói đến: Dùng để nhấn mạnh việc xác định chính xác, không chung chung, không lẫn lộn.
- Trực tiếp, thẳng thừng gọi tên: Chỉ việc nêu ra một cách công khai và minh bạch danh tính của một người, một vật, hoặc một vấn đề cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Giám đốc đích danh tôi trong cuộc họp để khen ngợi. (Giám đốc gọi đúng tên tôi trong cuộc họp để khen ngợi.)
- Bài báo đã nêu đích danh những cá nhân vi phạm. (Bài báo đã nêu thẳng tên những cá nhân vi phạm.)
- Cô ấy yêu cầu được gặp đích danh người phụ trách. (Cô ấy yêu cầu được gặp đúng người phụ trách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Gọi đích danh": Gọi thẳng tên, xưng danh một cách chính xác.
- Thầy giáo gọi đích danh từng học sinh lên nhận phần thưởng. (Thầy giáo gọi đúng tên từng học sinh lên nhận phần thưởng.)
"Nêu đích danh" / "Chỉ đích danh": Nói ra, đề cập một cách rõ ràng và trực tiếp.
- Bản báo cáo chỉ đích danh các bộ phận còn yếu kém. (Bản báo cáo nêu rõ các bộ phận còn yếu kém.)
"Đích danh người nhận": Xác định chính xác người được nhận.
- Đây là thư bảo mật, gửi đích danh người nhận. (Đây là thư bảo mật, gửi đúng cho người nhận đã được chỉ định.)
Biến thể và từ gần giống
- Danh tính (danh từ): Họ tên và thân thế của một người.
- Cụ thể (tính từ/ phó từ): Rõ ràng, có chi tiết, không chung chung.
- Minh danh (động từ, ít dùng): Nêu rõ tên, làm sáng tỏ danh tính.
Từ đồng nghĩa
- Rõ ràng: Một cách minh bạch, dễ hiểu, không mơ hồ.
- Trực tiếp: Thẳng vào vấn đề, không vòng vo.
- Thẳng thừng: Nói một cách không giấu giếm, ngay thẳng.
Từ trái nghĩa
- Chung chung: Một cách mơ hồ, không cụ thể, ám chỉ nhiều đối tượng.
- Ẩn danh: Không nêu rõ tên tuổi, danh tính.
- Gián tiếp: Qua một trung gian, không thẳng vào vấn đề chính.
Thành ngữ liên quan
- "Nói thẳng nói thật": Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự khi muốn nhấn mạnh sự trực tiếp, rõ ràng, giống như việc "nêu đích danh".
- "Gọi tên tận mặt": Thành ngữ nhấn mạnh việc xác định và đối mặt trực tiếp với đối tượng được nói đến.
- t. Đúng ngay tên, đúng ngay người hay việc cụ thể nào đó được chỉ rõ, chứ không phải nói chung chung. Gọi đích danh anh ta. Phê bình, nêu đích danh khuyết điểm.